x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
Pogon Siedlce14
Stal Mielec15
1/4 : 02 1/2
-0.830.660.850.85
FT
0-1
Polonia Wars.7
Wisla Krakow1
0 : 1/43
0.970.870.880.94
FT
3-2
Chrobry Glogow4
Znicz Pruszkow16
0 : 3/42 3/4
0.821.001.000.80
FT
0-2
Gornik Leczna17
Odra Opole12
0 : 1/22 1/2
-0.950.770.910.91
FT
1-5
Stal Rzeszow13
Wieczysta Krakow3
1 1/4 : 03 1/2
0.920.900.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Miedz Legnica8
Ruch Chorzow6
  
    
FT
0-0
Pogon Grodzisk11
GKS Tychy18
0 : 1/23
0.860.980.79-0.97
FT
1-3
Polonia Bytom10
Slask Wroclaw2
0 : 02 1/2
-0.980.820.890.93
FT
1-0
Puszcza Nie.91
LKS Lodz5
1/4 : 02 1/4
0.860.980.80-0.98
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 34 20 11 3 72 32 71
2. Slask Wroclaw 34 17 11 6 69 47 62
3. Wieczysta Krakow 34 16 9 9 70 47 57
4. Chrobry Glogow 34 16 7 11 48 36 55
5. LKS Lodz 34 15 9 10 56 48 54
6. Ruch Chorzow 34 14 11 9 54 46 53
7. Polonia Wars. 34 15 8 11 52 49 53
8. Miedz Legnica 34 15 7 12 52 53 52
9. Puszcza Nie. 34 12 13 9 45 40 49
10. Polonia Bytom 34 13 8 13 56 50 47
11. Pogon Grodzisk 34 11 12 11 51 54 45
12. Odra Opole 34 11 11 12 34 40 44
13. Stal Rzeszow 34 12 7 15 49 60 43
14. Pogon Siedlce 34 9 9 16 33 43 36
15. Stal Mielec 34 10 6 18 51 62 36
16. Znicz Pruszkow 34 7 7 20 40 68 28
17. Gornik Leczna 34 5 12 17 39 62 27
18. GKS Tychy 34 5 8 21 40 74 23
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo