x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
Znicz Pruszkow161
Stal Rzeszow13
0 : 02 1/2
0.860.980.910.91
FT
3-0
Gornik Leczna172
Pogon Grodzisk11
0 : 02 3/4
-0.990.830.840.98
FT
1-1
Odra Opole12
Wisla Krakow1
3/4 : 02 1/2
-0.960.801.000.82
FT
2-2
LKS Lodz5
Ruch Chorzow6
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.840.98
FT
1-1
Puszcza Nie.9
Slask Wroclaw2
0 : 02 1/2
-0.920.750.860.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Polonia Wars.7
Miedz Legnica8
0 : 1/42 3/4
0.920.920.76-0.94
FT
1-1
Polonia Bytom10
GKS Tychy18
0 : 1/42 3/4
0.890.950.910.91
FT
3-1
Stal Mielec15
Wieczysta Krakow3
1/4 : 03
0.990.850.910.91
FT
1-2
Pogon Siedlce141
Chrobry Glogow4
0 : 02 1/4
0.80-0.960.880.94
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 34 20 11 3 72 32 71
2. Slask Wroclaw 34 17 11 6 69 47 62
3. Wieczysta Krakow 34 16 9 9 70 47 57
4. Chrobry Glogow 34 16 7 11 48 36 55
5. LKS Lodz 34 15 9 10 56 48 54
6. Ruch Chorzow 34 14 11 9 54 46 53
7. Polonia Wars. 34 15 8 11 52 49 53
8. Miedz Legnica 34 15 7 12 52 53 52
9. Puszcza Nie. 34 12 13 9 45 40 49
10. Polonia Bytom 34 13 8 13 56 50 47
11. Pogon Grodzisk 34 11 12 11 51 54 45
12. Odra Opole 34 11 11 12 34 40 44
13. Stal Rzeszow 34 12 7 15 49 60 43
14. Pogon Siedlce 34 9 9 16 33 43 36
15. Stal Mielec 34 10 6 18 51 62 36
16. Znicz Pruszkow 34 7 7 20 40 68 28
17. Gornik Leczna 34 5 12 17 39 62 27
18. GKS Tychy 34 5 8 21 40 74 23
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo