x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU C1 CHÂU PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

C1 Châu Phi

FT
2-1
MC AlgerBang C-3
Al Hilal Al SudaniBang C-1
0 : 12
-0.890.770.900.96
FT
2-0
Power DynamosBang A-3
Renai. BerkaneBang A-2
1/4 : 01 3/4
-0.940.820.80-0.94
FT
1-1
Petro de LuandaBang D-3
Simba SCBang D-4
  
    
FT
1-0
FAR RabatBang B-2
Young AfricansBang B-3
0 : 12
0.81-0.990.77-0.97
FT
0-0
JS KabylieBang B-4
Ahly CairoBang B-1
0 : 02 1/4
-0.930.74-0.960.76
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Saint Eloi LupopoBang C-4
Mamelodi Sun.Bang C-2
1/4 : 02
-0.970.790.870.93
FT
1-4
Rivers UnitedBang A-4
Pyramids FCBang A-1
1/4 : 02
0.78-0.960.840.96
FT
1-0
Stade MalienBang D-1
Esperanse STBang D-2
1/4 : 01 3/4
0.910.910.880.92
BẢNG XẾP HẠNG C1 CHÂU PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Bang A
1. Pyramids FC 6 5 1 0 14 2 16
2. Renai. Berkane 6 3 1 2 8 6 10
3. Power Dynamos 6 2 1 3 4 7 7
4. Rivers United 6 0 1 5 2 13 1
Bảng Bang B
1. Ahly Cairo 6 2 4 0 8 3 10
2. FAR Rabat 6 2 3 1 3 2 9
3. Young Africans 6 2 2 2 5 4 8
4. JS Kabylie 6 0 3 3 1 8 3
Bảng Bang C
1. Al Hilal Al Sudani 6 3 2 1 9 7 11
2. Mamelodi Sun. 6 2 3 1 9 6 9
3. MC Alger 6 2 1 3 5 6 7
4. Saint Eloi Lupopo 6 1 2 3 4 8 5
Bảng Bang D
1. Stade Malien 6 3 2 1 5 2 11
2. Esperanse ST 6 2 3 1 6 4 9
3. Petro de Luanda 6 1 3 2 3 6 6
4. Simba SC 6 1 2 3 5 7 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo