x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU C1 CHÂU PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

C1 Châu Phi

FT
2-1
Al Hilal Al SudaniBang C-1
Mamelodi Sun.Bang C-2
1/4 : 02
0.80-0.930.950.91
FT
1-1
Young AfricansBang B-3
Ahly CairoBang B-1
1/4 : 02
0.72-0.900.840.96
FT
0-0
Petro de LuandaBang D-3
Stade MalienBang D-1
0 : 1 1/42
-0.970.790.76-0.96
FT
1-0
FAR RabatBang B-2
JS KabylieBang B-4
0 : 3/42
0.79-0.92-0.880.73
FT
2-2
Simba SCBang D-4
Esperanse STBang D-2
0 : 01 3/4
0.830.990.76-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Pyramids FCBang A-1
Renai. BerkaneBang A-2
0 : 3/42
0.78-0.901.000.80
FT
0-1
Rivers UnitedBang A-4
Power DynamosBang A-3
0 : 3/42
0.79-0.920.940.92
FT
2-0
MC AlgerBang C-3
Saint Eloi LupopoBang C-4
0 : 1 1/42 1/4
0.930.950.930.93
BẢNG XẾP HẠNG C1 CHÂU PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Bang A
1. Pyramids FC 6 5 1 0 14 2 16
2. Renai. Berkane 6 3 1 2 8 6 10
3. Power Dynamos 6 2 1 3 4 7 7
4. Rivers United 6 0 1 5 2 13 1
Bảng Bang B
1. Ahly Cairo 6 2 4 0 8 3 10
2. FAR Rabat 6 2 3 1 3 2 9
3. Young Africans 6 2 2 2 5 4 8
4. JS Kabylie 6 0 3 3 1 8 3
Bảng Bang C
1. Al Hilal Al Sudani 6 3 2 1 9 7 11
2. Mamelodi Sun. 6 2 3 1 9 6 9
3. MC Alger 6 2 1 3 5 6 7
4. Saint Eloi Lupopo 6 1 2 3 4 8 5
Bảng Bang D
1. Stade Malien 6 3 2 1 5 2 11
2. Esperanse ST 6 2 3 1 6 4 9
3. Petro de Luanda 6 1 3 2 3 6 6
4. Simba SC 6 1 2 3 5 7 5

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo