x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
Bunyodkor4
Lok. Tashkent6
0 : 02 1/4
0.840.980.940.86
FT
2-2
Sogdiana Jizzakh15
Kokand 191214
0 : 1/22 1/4
0.71-0.890.79-0.99
FT
2-1
Xorazm Urganch10
Dinamo Samarkand13
1/4 : 02 1/4
0.930.890.940.86
FT
2-1
Navbahor5
Mashal Mubarek16
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.850.95
FT
1-0
Nasaf Qarshi9
Andijan7
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.970.77
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Pakhtakor2
FK AGMK8
0 : 12 1/4
-0.930.790.860.98
FT
0-4
Qyzylqum11
Neftchi1
1 : 02
0.78-0.930.841.00
FT
3-1
Surkhon Termiz12
Buxoro3
0 : 01 3/4
0.870.99-0.960.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Neftchi 11 9 1 1 25 3 28
2. Pakhtakor 11 8 2 1 22 12 26
3. Buxoro 11 6 2 3 15 11 20
4. Bunyodkor 11 6 1 4 13 11 19
5. Navbahor 10 5 2 3 12 8 17
6. Lok. Tashkent 11 5 2 4 14 14 17
7. Andijan 11 5 1 5 16 11 16
8. FK AGMK 11 4 4 3 14 14 16
9. Nasaf Qarshi 11 3 5 3 12 11 14
10. Xorazm Urganch 11 3 4 4 9 13 13
11. Qyzylqum 11 4 1 6 8 15 13
12. Surkhon Termiz 10 3 3 4 11 16 12
13. Dinamo Samarkand 11 3 2 6 17 21 11
14. Kokand 1912 11 2 5 4 10 15 11
15. Sogdiana Jizzakh 11 2 3 6 19 25 9
16. Mashal Mubarek 11 0 0 11 4 21 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo