x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
Buxoro3
Kokand 191214
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.81-0.97
FT
4-0
Andijan7
Sogdiana Jizzakh15
0 : 1/42 1/4
0.920.940.910.93
FT
2-0
Pakhtakor2
Qyzylqum11
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.850.99
FT
3-0
Neftchi1
Mashal Mubarek16
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.970.87
FT
3-1
Lok. Tashkent6
Surkhon Termiz12
0 : 02
0.920.940.79-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Dinamo Samarkand13
Navbahor5
0 : 1/22 1/4
0.880.980.960.88
FT
0-1
FK AGMK8
Bunyodkor4
  
    
FT
1-0
Nasaf Qarshi9
Xorazm Urganch10
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Neftchi 11 9 1 1 25 3 28
2. Pakhtakor 11 8 2 1 22 12 26
3. Buxoro 11 6 2 3 15 11 20
4. Bunyodkor 11 6 1 4 13 11 19
5. Navbahor 10 5 2 3 12 8 17
6. Lok. Tashkent 11 5 2 4 14 14 17
7. Andijan 11 5 1 5 16 11 16
8. FK AGMK 11 4 4 3 14 14 16
9. Nasaf Qarshi 11 3 5 3 12 11 14
10. Xorazm Urganch 11 3 4 4 9 13 13
11. Qyzylqum 11 4 1 6 8 15 13
12. Surkhon Termiz 10 3 3 4 11 16 12
13. Dinamo Samarkand 11 3 2 6 17 21 11
14. Kokand 1912 11 2 5 4 10 15 11
15. Sogdiana Jizzakh 11 2 3 6 19 25 9
16. Mashal Mubarek 11 0 0 11 4 21 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo