x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Uruguay

FT
4-1
CA Torque6
Boston River13
0 : 12 1/4
0.890.930.850.95
FT
1-1
CA Juventud14
Liverpool P. (URU)9
0 : 02 1/4
0.980.780.980.78
FT
1-2
Dep. Maldonado2
Albion FC (URU)3
0 : 1/22 1/4
1.000.760.850.91
FT
1-2
Nacional(URU)71
Danubio11
0 : 3/42 1/2
0.830.930.960.80
FT
3-1
Central Espanol51
Cerro Montevideo16
0 : 1/42
0.890.930.820.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Cerro Largo12
Racing Club (URU)1
1/2 : 02
0.76-0.940.810.99
FT
1-0
Wanderers10
CA Penarol4
3/4 : 02 1/4
0.990.830.870.93
FT
1-0
Defensor SC8
CA Progreso15
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.980.78
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG URUGUAY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Racing Club (URU) 15 9 4 2 23 14 31
2. Dep. Maldonado 15 9 2 4 24 16 29
3. Albion FC (URU) 15 8 4 3 26 16 28
4. CA Penarol 15 8 3 4 23 16 27
5. Central Espanol 15 7 3 5 23 22 24
6. CA Torque 15 6 5 4 22 16 23
7. Nacional(URU) 15 7 1 7 26 21 22
8. Defensor SC 15 5 6 4 13 11 21
9. Liverpool P. (URU) 15 5 5 5 20 18 20
10. Wanderers 15 6 2 7 16 21 20
11. Danubio 15 4 6 5 17 21 18
12. Cerro Largo 15 5 2 8 16 19 17
13. Boston River 15 5 2 8 14 20 17
14. CA Juventud 15 4 3 8 17 22 15
15. CA Progreso 15 2 4 9 12 23 10
16. Cerro Montevideo 15 2 4 9 8 24 10
  Champion Play off

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo