x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG THÁI LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Thái Lan

FT
2-2
BG Pathum United4
Chiangrai Utd7
0 : 12 1/2
0.930.910.821.00
FT
0-0
Kanchanaburi Power16
Prachuap FC6
1/4 : 02 3/4
0.76-0.931.000.82
FT
3-2
Chonburi8
Port FC2
1/2 : 02 3/4
0.930.910.900.92
FT
1-0
Ayutthaya10
Rayong FC9
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.880.82
FT
0-1
Nakhon Ratch.15
Lamphun Warrior12
0 : 02 1/2
-0.970.810.880.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Ratchaburi3
Muang Thong Utd14
0 : 13
0.940.900.930.89
FT
1-1
Sukhothai13
Uthai Thani FC11
0 : 02 1/2
-0.840.680.860.96
FT
0-2
Buriram Utd1
Bangkok Utd5
0 : 13
0.860.980.950.87
FT
1-1
Lamphun Warrior121
Kanchanaburi Power16
0 : 3/42 3/4
0.930.910.990.83
FT
1-1
Chonburi8
Uthai Thani FC11
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.840.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 30 22 4 4 76 31 70
2. Port FC 30 18 6 6 59 23 60
3. Ratchaburi 30 18 5 7 55 30 59
4. BG Pathum United 30 14 10 6 45 29 52
5. Bangkok Utd 30 13 11 6 43 32 50
6. Prachuap FC 30 11 12 7 39 37 45
7. Chiangrai Utd 30 9 13 8 36 37 40
8. Chonburi 30 10 9 11 38 41 39
9. Rayong FC 30 9 10 11 44 49 37
10. Ayutthaya 30 8 8 14 34 50 32
11. Uthai Thani FC 30 7 10 13 39 44 31
12. Lamphun Warrior 30 4 17 9 35 47 29
13. Sukhothai 30 6 10 14 23 42 28
14. Muang Thong Utd 30 6 8 16 27 52 26
15. Nakhon Ratch. 30 6 6 18 20 44 24
16. Kanchanaburi Power 30 4 11 15 29 54 23
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo