x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Slovenia

FT
1-3
Aluminij7
NK Bravo3
1/2 : 02 3/4
1.000.820.820.98
FT
1-1
NK Radomlje6
Koper2
1/2 : 03
1.000.82-0.940.74
FT
4-0
Maribor4
NK Primorje9
0 : 1 1/23 1/4
0.920.900.920.88
FT
1-2
O.Ljubljana5
Domzale10
0 : 1 1/23
0.990.830.980.82
FT
2-1
Mura8
NK Celje1
1 1/4 : 03 1/4
0.910.910.940.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVENIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. NK Celje 34 23 5 6 85 32 74
2. Koper 34 20 7 7 71 43 67
3. NK Bravo 34 19 5 10 62 51 62
4. Maribor 33 15 8 10 57 40 53
5. O.Ljubljana 33 15 7 11 47 40 52
6. NK Radomlje 34 13 6 15 50 63 45
7. Aluminij 34 10 6 18 42 61 36
8. Mura 34 8 7 19 35 55 31
9. NK Primorje 34 6 4 24 31 74 22
10. Domzale 18 3 3 12 17 38 12
11. Nafta 1903 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo