x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Síp

FT
1-2
Ethnikos Achnas13
Omonia Aradippou7
0 : 02 3/4
0.85-0.990.940.90
FT
1-2
Akritas12
AEL Limassol8
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.69-0.85
FT
1-0
Olympiakos Nic.11
Anorthosis9
0 : 12 1/4
-0.930.78-0.930.77
FT
0-3
Apoel FC5
Omonia Nicosia1
3/4 : 02 1/2
0.930.930.73-0.89
FT
2-2
AEK Larnaca2
Pafos FC4
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.78-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Digenis Ypsonas10
EN Paralimni14
0 : 23 1/2
1.000.700.701.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Omonia Nicosia 25 18 4 3 62 17 58
2. AEK Larnaca 25 16 5 4 49 21 53
3. Apollon Limassol 26 16 5 5 36 22 53
4. Pafos FC 25 15 3 7 50 24 48
5. Apoel FC 26 13 6 7 45 27 45
6. Aris Limassol 26 12 7 7 48 26 43
7. Omonia Aradippou 26 10 4 12 23 31 34
8. AEL Limassol 26 10 3 13 31 38 33
9. Anorthosis 26 7 11 8 23 33 32
10. Digenis Ypsonas 26 8 4 14 26 36 28
11. Olympiakos Nic. 26 6 10 10 22 37 28
12. Akritas 26 7 5 14 23 48 26
13. Ethnikos Achnas 26 7 2 17 25 44 23
14. EN Paralimni 25 0 1 24 5 64 1
  Championship Round   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo