x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÍP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Síp

FT
1-0
Akritas12
Ethnikos Achnas13
0 : 02 1/2
-0.950.810.900.94
FT
2-1
Olympiakos Nic.11
Omonia Aradippou7
0 : 02 3/4
0.920.940.950.89
FT
1-1
Digenis Ypsonas10
AEL Limassol8
1/4 : 02 1/4
0.74-0.980.780.98
FT
2-0
Anorthosis9
EN Paralimni14
0 : 23 1/4
0.82-0.960.950.89
FT
0-2
Pafos FC4
Omonia Nicosia1
0 : 13
0.990.870.880.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
AEK Larnaca21
Apollon Limassol3
0 : 3/42 1/2
0.73-0.880.80-0.96
FT
1-0
Aris Limassol6
Apoel FC5
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.900.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Omonia Nicosia 25 18 4 3 62 17 58
2. AEK Larnaca 25 16 5 4 49 21 53
3. Apollon Limassol 26 16 5 5 36 22 53
4. Pafos FC 25 15 3 7 50 24 48
5. Apoel FC 26 13 6 7 45 27 45
6. Aris Limassol 26 12 7 7 48 26 43
7. Omonia Aradippou 26 10 4 12 23 31 34
8. AEL Limassol 26 10 3 13 31 38 33
9. Anorthosis 26 7 11 8 23 33 32
10. Digenis Ypsonas 26 8 4 14 26 36 28
11. Olympiakos Nic. 26 6 10 10 22 37 28
12. Akritas 26 7 5 14 23 48 26
13. Ethnikos Achnas 26 7 2 17 25 44 23
14. EN Paralimni 25 0 1 24 5 64 1
  Championship Round   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo