x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Romania

FT
1-0
FK Csikszereda13
Farul Constanta11
0 : 02 1/2
-0.890.770.980.88
FT
2-2
FC Metaloglobus16
UTA Arad8
3/4 : 02 1/4
0.930.950.82-0.96
FT
0-1
Botosani9
Petrolul Ploiesti12
0 : 1/22 1/4
0.990.890.940.92
FT
1-3
Steaua Bucuresti7
Universitaea Cluj3
0 : 3/42 1/2
0.77-0.890.85-0.99
FT
0-2
Otelul Galati103
Hermannstadt15
0 : 1/42 1/4
-0.860.74-0.990.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Arges Pitesti6
Unirea Slobozia14
0 : 12 1/4
-0.950.830.990.87
FT
1-1
Rapid Bucuresti2
Universitatea Craiova1
0 : 02 1/4
-0.880.75-0.990.85
FT
2-0
CFR Cluj4
Dinamo Bucuresti5
0 : 02 1/4
0.79-0.970.940.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Universitatea Craiova 30 17 9 4 53 27 60
2. Rapid Bucuresti 30 16 8 6 47 30 56
3. Universitaea Cluj 30 16 6 8 48 27 54
4. CFR Cluj 30 15 8 7 49 40 53
5. Dinamo Bucuresti 30 14 10 6 42 28 52
6. Arges Pitesti 30 15 5 10 37 28 50
7. Steaua Bucuresti 30 13 7 10 48 40 46
8. UTA Arad 30 11 10 9 39 44 43
9. Botosani 30 11 9 10 37 29 42
10. Otelul Galati 30 11 8 11 39 32 41
11. Farul Constanta 30 10 8 12 40 37 38
12. Petrolul Ploiesti 30 7 11 12 24 31 32
13. FK Csikszereda 30 8 8 14 30 58 32
14. Unirea Slobozia 30 7 4 19 27 46 25
15. Hermannstadt 30 4 9 17 29 51 21
16. FC Metaloglobus 30 2 6 22 25 66 12
17. Chindia Targoviste 0 0 0 0 0 0 0
18. Voluntari 0 0 0 0 0 0 0
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo