x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PERU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Peru

FT
3-1
FC Cajamarca7
Sporting Cristal10
1/4 : 02 1/2
0.880.99-0.980.84
FT
0-1
Universitario111
Atletico Grau8
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.820.910.95
FT
4-1
Melgar9
Sport Huancayo13
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.960.90
FT
0-2
Juan Pablo II151
Alianza Atletico5
0 : 02 1/4
-0.900.780.79-0.93
FT
0-1
Cienciano121
Alianza Lima1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.83-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Sport Boys3
Cusco FC6
0 : 1/42 1/2
0.881.000.900.90
FT
2-0
AD Tarma16
Comerciantes Unidos4
0 : 1/22 1/2
0.980.900.84-0.98
FT
2-0
Dep. Garcilaso14
UTC Cajamarca17
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
1-0
CD Los Chankas21
Moquegua18
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.950.91
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PERU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Alianza Lima 0 0 0 0 0 0 0
2. CD Los Chankas 0 0 0 0 0 0 0
3. Sport Boys 0 0 0 0 0 0 0
4. Comerciantes Unidos 0 0 0 0 0 0 0
5. Alianza Atletico 0 0 0 0 0 0 0
6. Cusco FC 0 0 0 0 0 0 0
7. FC Cajamarca 0 0 0 0 0 0 0
8. Atletico Grau 0 0 0 0 0 0 0
9. Melgar 0 0 0 0 0 0 0
10. Sporting Cristal 0 0 0 0 0 0 0
11. Universitario 0 0 0 0 0 0 0
12. Cienciano 0 0 0 0 0 0 0
13. Sport Huancayo 0 0 0 0 0 0 0
14. Dep. Garcilaso 0 0 0 0 0 0 0
15. Juan Pablo II 0 0 0 0 0 0 0
16. AD Tarma 0 0 0 0 0 0 0
17. UTC Cajamarca 0 0 0 0 0 0 0
18. Moquegua 0 0 0 0 0 0 0
  Champion Play

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo