x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Na Uy

FT
0-5
Tromso2
Brann11
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.900.97
FT
5-0
Bodo Glimt3
Start Kristiansand16
0 : 2 1/23 3/4
0.980.900.900.97
FT
3-0
Viking1
Rosenborg15
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.871.00
FT
3-1
Brann11
Fredrikstad10
0 : 1 1/43
0.970.910.900.97
FT
4-0
Lillestrom4
Sarpsborg7
0 : 3/43 1/4
-0.960.840.990.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Kristiansund14
HamKam6
0 : 02 3/4
0.940.940.990.88
FT
1-1
Start Kristiansand16
Tromso2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.930.94
FT
1-0
Sandefjord8
Aalesund13
0 : 1/23
0.87-0.990.84-0.97
FT
2-2
Valerenga9
KFUM Oslo12
0 : 1/23
-0.950.83-0.970.84
FT
0-1
Bodo Glimt3
Molde5
0 : 1 1/23 3/4
0.960.920.970.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NA UY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Viking 10 9 0 1 29 10 27
2. Tromso 13 7 4 2 18 14 25
3. Bodo Glimt 10 6 2 2 26 11 20
4. Lillestrom 10 6 1 3 17 9 19
5. Molde 11 6 1 4 18 13 19
6. HamKam 10 5 2 3 17 16 17
7. Sarpsborg 11 4 2 5 13 16 14
8. Sandefjord 11 4 2 5 10 13 14
9. Valerenga 11 4 2 5 13 17 14
10. Fredrikstad 11 4 2 5 15 20 14
11. Brann 12 4 1 7 24 20 13
12. KFUM Oslo 11 3 3 5 12 17 12
13. Aalesund 11 2 5 4 15 20 11
14. Kristiansund 11 3 2 6 11 18 11
15. Rosenborg 11 2 3 6 9 18 9
16. Start Kristiansand 12 1 4 7 13 28 7
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo