x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MONTENEGRO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Montenegro

FT
0-1
Mladost Donja6
Sutjeska1
1/2 : 02 1/2
0.930.770.701.00
FT
2-1
Buducnost5
Bokelj Kotor9
0 : 3/42 1/4
0.790.910.750.95
FT
2-0
Jedinstvo10
FK Jerezo8
0 : 02 1/4
0.850.850.760.94
FT
1-2
Decic Tuzi4
Arsenal Tivat7
0 : 02 1/4
0.910.790.860.84
FT
1-1
Mornar Bar2
OFK Petrovac3
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MONTENEGRO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sutjeska 36 22 6 8 61 36 72
2. Mornar Bar 36 20 9 7 51 29 69
3. OFK Petrovac 36 13 12 11 44 36 51
4. Decic Tuzi 36 14 9 13 43 45 51
5. Buducnost 36 13 9 14 36 35 48
6. Mladost Donja 36 14 4 18 49 54 46
7. Arsenal Tivat 36 12 10 14 36 46 46
8. FK Jerezo 36 10 11 15 38 48 41
9. Bokelj Kotor 36 8 12 16 38 48 36
10. Jedinstvo 36 9 8 19 30 49 35
11. Grbalj 0 0 0 0 0 0 0
12. Iskra Danilo 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo