x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MONTENEGRO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Montenegro

FT
0-1
Bokelj Kotor9
OFK Petrovac3
1/4 : 02
0.900.800.840.86
FT
2-1
Mladost Donja61
Decic Tuzi4
0 : 02
0.860.840.830.87
FT
2-0
Buducnost5
FK Jerezo8
0 : 12 1/2
0.750.950.920.78
FT
0-2
Jedinstvo10
Arsenal Tivat7
0 : 02
0.720.980.710.99
FT
2-1
Mornar Bar2
Sutjeska1
1/4 : 02
0.701.000.880.82
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MONTENEGRO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sutjeska 36 22 6 8 61 36 72
2. Mornar Bar 36 20 9 7 51 29 69
3. OFK Petrovac 36 13 12 11 44 36 51
4. Decic Tuzi 36 14 9 13 43 45 51
5. Buducnost 36 13 9 14 36 35 48
6. Mladost Donja 36 14 4 18 49 54 46
7. Arsenal Tivat 36 12 10 14 36 46 46
8. FK Jerezo 36 10 11 15 38 48 41
9. Bokelj Kotor 36 8 12 16 38 48 36
10. Jedinstvo 36 9 8 19 30 49 35
11. Grbalj 0 0 0 0 0 0 0
12. Iskra Danilo 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo