x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG MACEDONIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Macedonia

FT
0-0
Bashkimi7
Academy Pandev9
0 : 3/42 1/4
0.780.920.800.96
FT
0-3
Tikves Kavadarci5
Sileks Kratovo4
0 : 1/42 1/4
0.830.870.760.94
FT
0-3
Rabotnicki11
Shkendija 792
1 : 02 1/2
0.930.890.990.81
FT
0-0
Pelister8
Vardar1
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.960.84
FT
0-1
Makedonija10
Arsimi6
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Shkupi12
FC Struga3
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MACEDONIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Vardar 33 26 5 2 80 21 83
2. Shkendija 79 33 23 5 5 67 30 74
3. FC Struga 33 19 5 9 68 28 62
4. Sileks Kratovo 33 16 5 12 59 36 53
5. Tikves Kavadarci 33 14 6 13 59 47 48
6. Arsimi 33 13 7 13 50 53 46
7. Bashkimi 33 11 9 13 40 54 42
8. Pelister 33 10 10 13 41 42 40
9. Academy Pandev 32 9 10 13 40 56 37
10. Makedonija 33 9 7 17 42 57 34
11. Rabotnicki 33 9 6 18 45 58 33
12. Shkupi 32 0 1 31 15 124 1
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo