x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG KAZAKHSTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
Ulytau Zhezkazgan6
FK Kyzylzhar9
1/4 : 01 3/4
0.85-0.990.870.97
FT
1-1
Yelimay Semey4
Altai Oskemen14
0 : 1 1/42 3/4
1.000.860.880.96
FT
2-2
Tobol Kostanay15
Zhetysu Taldykorgan11
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.800.980.86
FT
0-0
Kaisar Kyzylorda12
Astana5
1/2 : 02 1/2
0.82-0.960.920.92
FT
1-1
Irtysh Pavlodar131
Atyrau10
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.890.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Kairat Almaty2
Aktobe7
0 : 3/42 1/2
-0.890.750.990.85
FT
0-2
FC Zhenis8
Ordabasy1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.990.81
FT
1-3
Caspiy Aktau16
Okzhetpes3
0 : 02 1/4
0.840.980.890.91
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Ordabasy 12 8 4 0 21 8 28
2. Kairat Almaty 12 6 5 1 16 7 23
3. Okzhetpes 12 6 5 1 16 10 23
4. Yelimay Semey 12 5 5 2 19 14 20
5. Astana 11 5 4 2 17 12 19
6. Ulytau Zhezkazgan 12 5 4 3 11 12 19
7. Aktobe 12 4 4 4 14 13 16
8. FC Zhenis 12 4 4 4 10 14 16
9. FK Kyzylzhar 12 4 3 5 15 13 15
10. Atyrau 12 2 8 2 8 7 14
11. Zhetysu Taldykorgan 12 3 4 5 14 17 13
12. Kaisar Kyzylorda 12 1 7 4 8 15 10
13. Irtysh Pavlodar 12 1 6 5 13 17 9
14. Altai Oskemen 12 1 6 5 6 10 9
15. Tobol Kostanay 12 2 3 7 10 20 9
16. Caspiy Aktau 11 1 2 8 6 15 5
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo