x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Israel

FT
4-0
Hapoel Tel Aviv3
H. Petah Tikva6
0 : 1/22 3/4
0.900.80-0.970.67
FT
0-1
HIK Shmona9
Maccabi Haifa5
3/4 : 02 1/2
0.780.920.770.93
FT
3-4
Hapoel Haifa11
Maccabi Netanya7
1/4 : 03 1/4
0.770.930.940.76
FT
1-0
Hap. Beer Sheva1
Maccabi TA4
0 : 1/23
0.950.750.810.89
FT
1-1
Ashdod121
Ironi Tiberias10
0 : 1/22 1/2
0.930.770.760.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Maccabi Bnei Raina14
Bnei Sakhnin8
0 : 02 1/4
0.890.810.850.85
FT
1-1
Beitar Jerusalem2
Hapoel Jerusalem13
0 : 1 1/43
0.890.810.770.93
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ISRAEL
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Hap. Beer Sheva 26 18 5 3 58 25 59
2. Beitar Jerusalem 26 17 6 3 61 29 57
3. Hapoel Tel Aviv 26 15 6 5 46 26 51
4. Maccabi TA 26 14 7 5 55 32 49
5. Maccabi Haifa 26 11 9 6 50 28 42
6. H. Petah Tikva 26 9 10 7 41 36 37
7. Maccabi Netanya 26 10 5 11 45 55 35
8. Bnei Sakhnin 26 8 8 10 27 35 32
9. HIK Shmona 26 7 6 13 37 46 27
10. Ironi Tiberias 26 7 6 13 32 52 27
11. Hapoel Haifa 26 6 7 13 31 44 25
12. Ashdod 26 5 9 12 32 50 24
13. Hapoel Jerusalem 26 4 9 13 22 37 21
14. Maccabi Bnei Raina 26 3 3 20 17 59 12
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo