x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Iran

FT
2-0
Esteghlal Khu.11
Zobahan15
1/4 : 01 1/2
0.75-0.930.940.86
FT
0-1
Aluminium Arak14
Malavan Bandar8
0 : 01 1/4
0.930.89-0.950.75
FT
0-0
Shamsazar Qazvin13
Tractor SC3
3/4 : 02
0.950.871.000.80
FT
0-1
Mes Rafsanjan161
Persepolis6
1 : 02
0.920.901.000.80
FT
1-2
Fajr Sepasi9
Foolad Khozestan7
0 : 01 1/2
0.79-0.970.910.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Peykan12
Kheybar Khorram.10
0 : 01 1/2
-0.950.770.75-0.95
FT
1-0
Sepahan2
Chad. Ardakan5
0 : 3/41 3/4
0.81-0.990.76-0.96
FT
0-1
Esteghlal Tehran1
Gol Gohar4
0 : 1/21 3/4
-0.960.78-0.940.70
FT
0-0
Tractor SC3
Malavan Bandar8
0 : 3/42
0.76-0.941.000.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Esteghlal Tehran 22 10 9 3 27 15 39
2. Sepahan 22 11 6 5 24 13 39
3. Tractor SC 22 9 10 3 27 12 37
4. Gol Gohar 23 10 6 7 23 24 36
5. Chad. Ardakan 22 9 8 5 27 19 35
6. Persepolis 22 9 7 6 23 19 34
7. Foolad Khozestan 22 7 10 5 21 16 31
8. Malavan Bandar 22 7 10 5 14 15 31
9. Fajr Sepasi 23 8 6 9 25 27 30
10. Kheybar Khorram. 23 7 8 8 22 24 29
11. Esteghlal Khu. 22 6 7 9 16 23 25
12. Peykan 23 5 9 9 15 21 24
13. Shamsazar Qazvin 23 3 13 7 13 19 22
14. Aluminium Arak 22 5 7 10 14 21 22
15. Zobahan 21 3 10 8 12 19 19
16. Mes Rafsanjan 22 3 6 13 13 29 15
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo