x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Iceland

FT
3-1
KR Reykjavik2
Valur Rey.5
0 : 14 1/4
0.970.900.940.92
FT
1-3
Stjarnan7
Vikingur Rey.1
1 1/4 : 03 1/4
0.910.960.890.97
FT
0-1
Hafnarfjordur11
IA Akranes9
0 : 03 1/2
0.940.93-0.930.78
FT
4-3
Fram Rey.3
Breidablik4
0 : 03 1/2
0.910.961.000.86
FT
5-3
KR Reykjavik2
KA Akureyri8
0 : 1 1/44 1/4
0.86-0.980.900.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
6-1
Vestmannaeyjar12
Keflavik6
1/4 : 03
-0.990.870.960.90
FT
1-3
Thor Akureyri101
Stjarnan7
1/2 : 03 1/2
0.84-0.960.880.98
FT
1-5
Valur Rey.5
Vikingur Rey.1
1 1/2 : 03 3/4
0.83-0.960.880.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ICELAND
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Vikingur Rey. 10 9 1 0 34 6 28
2. KR Reykjavik 10 8 1 1 38 23 25
3. Fram Rey. 9 6 2 1 25 16 20
4. Breidablik 8 3 3 2 20 14 12
5. Valur Rey. 10 4 0 6 16 25 12
6. Keflavik 9 3 2 4 12 18 11
7. Stjarnan 9 3 1 5 17 20 10
8. KA Akureyri 9 3 1 5 12 15 10
9. IA Akranes 8 2 3 3 10 15 9
10. Thor Akureyri 9 2 0 7 7 23 6
11. Hafnarfjordur 9 1 2 6 15 23 5
12. Vestmannaeyjar 8 1 2 5 13 21 5
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo