x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
Panetolikos11
Kifisia FC10
0 : 02
0.890.990.82-0.96
FT
1-1
Panserraikos14
AE Larisa12
0 : 02
-0.890.77-0.880.74
FT
4-2
Asteras Tripolis13
Atromitos9
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.930.79
FT
3-1
OFI Creta6
Volos NFC7
0 : 3/43 1/4
0.960.920.970.89
FT
3-0
Aris Salonica8
Levadiakos5
0 : 1/22 3/4
0.980.900.970.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
AEK Athens1
Olympiakos2
0 : 02 1/2
-0.930.810.950.91
FT
2-2
Panathinaikos4
PAOK Salonica3
1/2 : 02 3/4
1.000.88-0.950.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. AEK Athens 26 18 6 2 49 17 60
2. Olympiakos 26 17 7 2 45 11 58
3. PAOK Salonica 26 17 6 3 52 17 57
4. Panathinaikos 26 14 7 5 44 26 49
5. Levadiakos 26 12 6 8 51 37 42
6. OFI Creta 26 10 2 14 34 45 32
7. Volos NFC 26 9 4 13 26 38 31
8. Aris Salonica 26 6 12 8 20 27 30
9. Atromitos 26 7 8 11 26 30 29
10. Kifisia FC 26 6 9 11 32 42 27
11. Panetolikos 26 7 5 14 24 38 26
12. AE Larisa 26 4 11 11 22 39 23
13. Asteras Tripolis 26 3 8 15 22 41 17
14. Panserraikos 26 4 5 17 16 55 17
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo