x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG HUNGARY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Hungary

FT
0-2
MTK Budapest10
Paksi3
1/4 : 03 1/4
0.930.910.930.89
FT
3-1
Nyiregyhaza8
Diosgyori11
0 : 1/22 1/2
0.860.980.890.93
FT
2-0
Zalaegerzseg5
Ujpest7
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.960.86
FT
1-1
Puskas Akademia6
Debreceni4
0 : 1/42 1/2
0.940.900.860.96
FT
1-3
Kazincbarcikai SC12
Gyori ETO1
1 1/2 : 03
0.870.970.880.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Kisvarda FC9
Ferencvaros2
1 : 02 1/2
0.81-0.970.821.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Gyori ETO 33 20 9 4 65 30 69
2. Ferencvaros 32 20 5 7 65 30 65
3. Paksi 33 15 8 10 63 46 53
4. Debreceni 33 14 11 8 51 41 53
5. Zalaegerzseg 33 13 9 11 49 43 48
6. Puskas Akademia 32 13 7 12 42 41 46
7. Ujpest 33 11 7 15 48 57 40
8. Nyiregyhaza 33 10 10 13 47 57 40
9. Kisvarda FC 33 11 7 15 36 49 40
10. MTK Budapest 33 9 11 13 55 62 38
11. Diosgyori 33 6 10 17 39 65 28
12. Kazincbarcikai SC 33 6 4 23 31 70 22
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo