x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
Babelsberg12
Luckenwalde10
0 : 1/22 3/4
0.870.890.900.80
FT
1-2
Hertha Zehlendorf18
Chemnitzer6
  
    
FT
2-1
CZ Jena2
Greifswalder FC14
0 : 12 3/4
0.960.800.910.85
FT
1-0
Zwickau3
BFC Preussen7
0 : 3/42 3/4
0.860.900.850.85
FT
0-0
Lok.Leipzig1
Hallescher5
0 : 1/42 3/4
0.970.870.900.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-1
VSG Altglienicke9
Magdeburg II8
0 : 1/23
1.000.840.850.85
FT
0-1
Hertha Berlin II11
C. Leipzig15
0 : 1/42 3/4
0.77-0.930.81-0.99
FT
0-3
Meuselwitz16
RW Erfurt4
1/4 : 03
-0.960.800.880.88
FT
2-2
FC Eilenburg17
BFC Dynamo13
0 : 03
-0.960.800.78-0.96
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lok.Leipzig 32 21 3 8 57 28 66
2. CZ Jena 32 20 6 6 61 34 66
3. Zwickau 32 18 7 7 51 40 61
4. RW Erfurt 32 16 10 6 65 43 58
5. Hallescher 32 17 6 9 56 36 57
6. Chemnitzer 32 14 8 10 53 48 50
7. BFC Preussen 33 14 8 11 50 54 50
8. Magdeburg II 32 15 4 13 57 47 49
9. VSG Altglienicke 32 13 10 9 48 39 49
10. Luckenwalde 33 11 9 13 35 44 42
11. Hertha Berlin II 33 11 7 15 45 57 40
12. Babelsberg 33 10 8 15 64 64 38
13. BFC Dynamo 32 10 8 14 42 47 38
14. Greifswalder FC 32 8 11 13 37 41 35
15. C. Leipzig 30 10 4 16 36 45 34
16. Meuselwitz 31 7 8 16 39 56 29
17. FC Eilenburg 32 4 11 17 35 60 23
18. Hertha Zehlendorf 33 2 8 23 28 76 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo