x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 4 Đức - Đông Bắc

21/03
Hoãn
BFC Dynamo13
VSG Altglienicke9
0 : 02 3/4
-0.950.790.940.88
FT
3-0
Hallescher5
Zwickau3
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.800.96
FT
3-2
RW Erfurt4
Hertha Berlin II11
0 : 3/43 1/4
0.950.890.970.85
FT
2-0
Greifswalder FC14
Meuselwitz16
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.800.90
FT
1-2
Babelsberg121
Lok.Leipzig1
3/4 : 02 3/4
0.950.810.860.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
C. Leipzig15
Luckenwalde10
0 : 02 1/2
0.70-0.940.850.91
FT
1-1
Magdeburg II8
BFC Preussen7
0 : 1/43
0.71-0.950.960.80
FT
4-1
Chemnitzer6
CZ Jena2
3/4 : 02 3/4
-0.990.75-0.890.65
FT
0-0
Hertha Zehlendorf18
FC Eilenburg17
0 : 02 3/4
0.880.880.930.83
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lok.Leipzig 32 21 3 8 57 28 66
2. CZ Jena 32 20 6 6 61 34 66
3. Zwickau 32 18 7 7 51 40 61
4. RW Erfurt 32 16 10 6 65 43 58
5. Hallescher 32 17 6 9 56 36 57
6. Chemnitzer 32 14 8 10 53 48 50
7. BFC Preussen 33 14 8 11 50 54 50
8. Magdeburg II 32 15 4 13 57 47 49
9. VSG Altglienicke 32 13 10 9 48 39 49
10. Luckenwalde 33 11 9 13 35 44 42
11. Hertha Berlin II 33 11 7 15 45 57 40
12. Babelsberg 33 10 8 15 64 64 38
13. BFC Dynamo 32 10 8 14 42 47 38
14. Greifswalder FC 32 8 11 13 37 41 35
15. C. Leipzig 30 10 4 16 36 45 34
16. Meuselwitz 31 7 8 16 39 56 29
17. FC Eilenburg 32 4 11 17 35 60 23
18. Hertha Zehlendorf 33 2 8 23 28 76 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo