x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
Babelsberg12
FC Eilenburg17
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.910.85
FT
5-0
Hertha Berlin II11
BFC Preussen7
0 : 1/42 3/4
0.910.930.780.98
FT
1-2
Magdeburg II81
Zwickau3
0 : 02 3/4
-0.970.810.840.92
FT
3-1
Hallescher5
Chemnitzer6
0 : 1/22 1/2
0.74-0.900.860.90
FT
0-1
Greifswalder FC14
BFC Dynamo13
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.920.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Hertha Zehlendorf181
Luckenwalde10
  
    
FT
2-2
RW Erfurt41
C. Leipzig15
  
    
FT
4-0
Meuselwitz16
VSG Altglienicke9
  
    
FT
1-2
Lok.Leipzig1
CZ Jena2
  
    
FT
0-1
Hertha Berlin II11
Greifswalder FC14
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
BFC Dynamo131
Magdeburg II8
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lok.Leipzig 32 21 3 8 57 28 66
2. CZ Jena 32 20 6 6 61 34 66
3. Zwickau 32 18 7 7 51 40 61
4. RW Erfurt 32 16 10 6 65 43 58
5. Hallescher 32 17 6 9 56 36 57
6. Chemnitzer 32 14 8 10 53 48 50
7. BFC Preussen 33 14 8 11 50 54 50
8. Magdeburg II 32 15 4 13 57 47 49
9. VSG Altglienicke 32 13 10 9 48 39 49
10. Luckenwalde 33 11 9 13 35 44 42
11. Hertha Berlin II 33 11 7 15 45 57 40
12. Babelsberg 33 10 8 15 64 64 38
13. BFC Dynamo 32 10 8 14 42 47 38
14. Greifswalder FC 32 8 11 13 37 41 35
15. C. Leipzig 30 10 4 16 36 45 34
16. Meuselwitz 31 7 8 16 39 56 29
17. FC Eilenburg 32 4 11 17 35 60 23
18. Hertha Zehlendorf 33 2 8 23 28 76 14

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo