x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
Hankofen-Hailing18
Augsburg II14
1/2 : 03
0.780.920.850.85
FT
3-0
SpVgg Bayreuth13
DJK Vilzing8
0 : 1/42 1/2
0.701.000.800.90
FT
1-2
Bayern Munich II6
Ansbach10
0 : 3/43 1/2
0.900.800.60-0.90
FT
0-3
Buchbach11
Illertissen4
3/4 : 03
0.950.750.850.85
18/04
Hoãn
Memmingen12
Wurzburger3
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
V. Aschaffenburg17
TSV Aubstadt5
1/2 : 02 1/2
0.750.950.800.90
FT
1-2
Greuther Furth II16
Unterhaching2
1/2 : 02 1/2
0.870.970.65-0.83
FT
1-0
Schwaben Augsburg15
Wacker Burghausen9
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.830.87
FT
2-2
VfB Eichstatt7
Nurnberg II1
1/2 : 02 3/4
0.920.920.900.80
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - BAVARIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Nurnberg II 34 24 5 5 68 35 77
2. Unterhaching 32 22 4 6 71 27 70
3. Wurzburger 31 19 9 3 65 23 66
4. Illertissen 34 19 7 8 72 46 64
5. TSV Aubstadt 34 13 10 11 49 45 49
6. Bayern Munich II 31 14 6 11 61 48 48
7. VfB Eichstatt 34 12 12 10 48 37 48
8. DJK Vilzing 33 14 6 13 48 44 48
9. Wacker Burghausen 34 13 8 13 46 50 47
10. Ansbach 34 13 7 14 54 65 46
11. Buchbach 34 13 7 14 54 69 46
12. Memmingen 32 9 12 11 40 41 39
13. SpVgg Bayreuth 34 9 10 15 36 54 37
14. Augsburg II 34 9 7 18 37 48 34
15. Schwaben Augsburg 34 8 8 18 39 61 32
16. Greuther Furth II 34 6 10 18 47 60 28
17. V. Aschaffenburg 33 6 8 19 31 70 26
18. Hankofen-Hailing 34 5 8 21 31 74 23

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo