x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Séc

FT
0-1
Jihlava15
C. Budejovice13
0 : 1/22 1/2
0.77-0.930.860.96
FT
3-3
Opava7
Usti & Labem4
0 : 3/43
-0.860.70-0.930.75
FT
1-2
SK Prostejov14
Sparta Praha B16
0 : 1/42 3/4
0.780.980.870.95
FT
1-0
Pribram6
SK Artis Brno3
1/2 : 02 1/2
0.930.910.860.96
FT
4-1
Zbrojovka Brno1
Banik Ostrava B5
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.840.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Vik.Zizkov8
Sellier&Bellot Vlasim9
  
    
FT
0-1
Slavia Praha B10
Slavia Kromeriz12
0 : 13
0.960.880.950.87
FT
0-3
MFK Chrudim11
Taborsko2
1/2 : 02 1/2
0.850.990.900.92
FT
0-1
Sparta Praha B16
Pribram6
0 : 1/42 1/2
0.870.970.81-0.99
FT
0-0
Zbrojovka Brno1
Opava7
0 : 12 3/4
-0.930.760.821.00
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Zbrojovka Brno 30 24 4 2 62 22 76
2. Taborsko 30 16 5 9 49 33 53
3. SK Artis Brno 30 15 7 8 50 37 52
4. Usti & Labem 30 15 3 12 53 46 48
5. Banik Ostrava B 30 14 5 11 45 38 47
6. Pribram 30 13 7 10 29 30 46
7. Opava 30 11 11 8 42 31 44
8. Vik.Zizkov 30 12 5 13 38 52 41
9. Sellier&Bellot Vlasim 30 10 8 12 41 34 38
10. Slavia Praha B 30 11 5 14 42 47 38
11. MFK Chrudim 30 9 8 13 38 50 35
12. Slavia Kromeriz 30 10 4 16 32 43 34
13. C. Budejovice 30 10 4 16 31 43 34
14. SK Prostejov 30 6 12 12 32 44 30
15. Jihlava 30 7 8 15 32 39 29
16. Sparta Praha B 30 7 4 19 27 54 25
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo