x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Đức

FT
1-0
Schalke 041
A.Bielefeld13
0 : 1/22 1/2
0.940.940.900.98
FT
1-0
Elversberg2
Magdeburg14
0 : 1/23 1/4
0.881.000.930.95
FT
0-1
Nurnberg8
Fort.Dusseldorf17
0 : 1/42 3/4
-0.940.82-0.960.84
FT
2-0
Darmstadt5
Holstein Kiel12
0 : 1/22 3/4
0.900.980.83-0.95
FT
1-1
Paderborn 073
Ein.Braunschweig15
0 : 13
0.990.89-0.970.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Bochum9
Kaiserslautern6
0 : 3/43
-0.990.870.910.97
FT
1-2
Preussen Munster18
Hertha Berlin7
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.970.91
FT
1-2
Hannover 964
Greuther Furth16
0 : 1 1/23 1/4
0.960.92-0.940.82
FT
3-3
Karlsruher10
Dynamo Dresden11
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.980.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Schalke 04 34 21 7 6 50 31 70
2. Elversberg 34 18 8 8 64 39 62
3. Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 62
4. Hannover 96 34 16 12 6 60 44 60
5. Darmstadt 34 13 13 8 57 45 52
6. Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 52
7. Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 51
8. Nurnberg 34 12 10 12 47 45 46
9. Bochum 34 11 11 12 49 47 44
10. Karlsruher 34 12 8 14 53 64 44
11. Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 41
12. Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 41
13. A.Bielefeld 34 10 9 15 53 51 39
14. Magdeburg 34 12 3 19 52 58 39
15. Ein.Braunschweig 34 10 7 17 36 54 37
16. Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 37
17. Fort.Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 37
18. Preussen Munster 34 6 12 16 38 61 30
19. Essen 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo