x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Đức

FT
2-3
Dynamo Dresden11
Ein.Braunschweig15
0 : 1/42 1/4
0.990.890.881.00
FT
3-3
Greuther Furth16
Hertha Berlin7
1/2 : 02 3/4
0.990.890.900.98
FT
3-3
Magdeburg14
Holstein Kiel12
0 : 1/43
0.83-0.951.000.88
FT
0-0
A.Bielefeld13
Kaiserslautern6
0 : 1/23
-0.940.82-0.950.83
FT
0-4
Karlsruher102
Paderborn 073
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.85-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Hannover 964
Bochum9
0 : 1/22 3/4
0.85-0.97-0.970.85
FT
1-0
Schalke 041
Nurnberg8
0 : 1/22 1/2
0.960.920.84-0.96
FT
1-0
Darmstadt5
Preussen Munster18
0 : 1/22 3/4
0.930.950.940.94
FT
1-0
Elversberg2
Fort.Dusseldorf17
0 : 13
0.970.910.81-0.93
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Schalke 04 34 21 7 6 50 31 70
2. Elversberg 34 18 8 8 64 39 62
3. Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 62
4. Hannover 96 34 16 12 6 60 44 60
5. Darmstadt 34 13 13 8 57 45 52
6. Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 52
7. Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 51
8. Nurnberg 34 12 10 12 47 45 46
9. Bochum 34 11 11 12 49 47 44
10. Karlsruher 34 12 8 14 53 64 44
11. Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 41
12. Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 41
13. A.Bielefeld 34 10 9 15 53 51 39
14. Magdeburg 34 12 3 19 52 58 39
15. Ein.Braunschweig 34 10 7 17 36 54 37
16. Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 37
17. Fort.Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 37
18. Preussen Munster 34 6 12 16 38 61 30
19. Essen 0 0 0 0 0 0 0
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo