x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
Stal Mielec151
Chrobry Glogow4
0 : 02 1/2
0.920.920.990.83
FT
2-3
Polonia Wars.7
Stal Rzeszow13
0 : 13 1/4
-0.960.800.980.84
FT
1-2
Pogon Siedlce14
Pogon Grodzisk11
0 : 02 3/4
0.830.870.920.88
FT
2-1
Znicz Pruszkow16
Slask Wroclaw2
1/2 : 03
0.960.881.000.82
FT
1-1
Polonia Bytom10
Puszcza Nie.9
0 : 1/22 1/2
0.860.980.880.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Odra Opole12
Wieczysta Krakow3
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.980.84
FT
3-1
LKS Lodz5
GKS Tychy18
0 : 3/42 3/4
0.920.780.940.88
FT
2-0
Gornik Leczna17
Miedz Legnica8
1/4 : 02 3/4
0.880.960.920.90
FT
3-0
Wisla Krakow1
Ruch Chorzow6
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.79-0.99
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 34 20 11 3 72 32 71
2. Slask Wroclaw 34 17 11 6 69 47 62
3. Wieczysta Krakow 34 16 9 9 70 47 57
4. Chrobry Glogow 34 16 7 11 48 36 55
5. LKS Lodz 34 15 9 10 56 48 54
6. Ruch Chorzow 34 14 11 9 54 46 53
7. Polonia Wars. 34 15 8 11 52 49 53
8. Miedz Legnica 34 15 7 12 52 53 52
9. Puszcza Nie. 34 12 13 9 45 40 49
10. Polonia Bytom 34 13 8 13 56 50 47
11. Pogon Grodzisk 34 11 12 11 51 54 45
12. Odra Opole 34 11 11 12 34 40 44
13. Stal Rzeszow 34 12 7 15 49 60 43
14. Pogon Siedlce 34 9 9 16 33 43 36
15. Stal Mielec 34 10 6 18 51 62 36
16. Znicz Pruszkow 34 7 7 20 40 68 28
17. Gornik Leczna 34 5 12 17 39 62 27
18. GKS Tychy 34 5 8 21 40 74 23
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo