x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
Al Raed7
Al Bukiryah11
0 : 1/22 1/2
0.850.970.801.00
FT
1-3
Jeddah Club13
Al Jabalain6
1/2 : 02 1/4
0.860.960.79-0.99
FT
1-2
Al Oruba (KSA)51
Abha1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.880.88
FT
2-1
Al Ula SC4
Al Arabi (KSA)17
0 : 23 1/4
0.73-0.920.75-0.99
FT
1-3
Al Adalah14
Al Tai9
3/4 : 02 1/2
0.960.860.820.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-3
Al Anwar (KSA)12
Al Jubail Club18
0 : 3/42 1/4
0.850.970.840.96
FT
4-2
Al Faisaly (KSA)21
Al Jandal15
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.77-0.97
FT
1-0
Zulfi Club8
Al Baten16
  
    
FT
5-0
Al Diriya3
Al Wahda Mecca10
0 : 1 1/23
-0.990.810.870.93
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Abha 34 24 5 5 64 35 77
2. Al Faisaly (KSA) 34 21 10 3 76 32 73
3. Al Diriya 34 22 6 6 79 39 72
4. Al Ula SC 34 21 8 5 72 34 71
5. Al Oruba (KSA) 34 20 5 9 56 38 65
6. Al Jabalain 34 17 8 9 59 38 59
7. Al Raed 34 14 10 10 64 46 52
8. Zulfi Club 34 11 12 11 46 45 45
9. Al Tai 34 12 8 14 48 52 44
10. Al Wahda Mecca 34 12 7 15 52 58 43
11. Al Bukiryah 34 12 7 15 36 48 43
12. Al Anwar (KSA) 34 10 11 13 53 54 41
13. Jeddah Club 34 9 12 13 34 51 39
14. Al Adalah 34 8 9 17 44 70 33
15. Al Jandal 34 8 8 18 34 60 32
16. Al Baten 34 5 7 22 39 69 22
17. Al Arabi (KSA) 34 5 6 23 24 67 21
18. Al Jubail Club 34 3 5 26 29 73 14
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo