x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU AUS NEW SOUTH WALES

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Aus New South Wales

FT
0-6
Sydney FC U2191
WS Wanderers U216
0 : 03
-0.890.710.860.94
FT
1-0
UNSW FC8
Wollongong Wolves4
0 : 02 3/4
0.75-0.930.990.87
30/05
Hoãn
Sydney Olympic16
SD Raiders13
1/4 : 02 3/4
0.910.910.81-0.95
FT
0-0
Manly Utd11
Blacktown City15
0 : 1/42 3/4
0.870.950.960.84
FT
1-2
Spirit FC10
APIA Tigers2
1/2 : 03
1.000.820.980.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
St George Saints14
St George City12
0 : 1/42 1/2
0.940.880.830.97
FT
1-1
Marconi Stallions1
Rockdale Ilinden FC5
0 : 3/43
0.78-0.961.000.80
FT
0-1
Sydney United 58 FC3
Sutherland Sharks7
0 : 12 3/4
0.980.840.990.81
BẢNG XẾP HẠNG AUS NEW SOUTH WALES
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Marconi Stallions 17 12 3 2 36 14 39
2. APIA Tigers 17 12 3 2 36 20 39
3. Sydney United 58 FC 17 12 1 4 29 15 37
4. Wollongong Wolves 17 9 4 4 19 15 31
5. Rockdale Ilinden FC 17 8 2 7 27 28 26
6. WS Wanderers U21 17 7 3 7 36 21 24
7. Sutherland Sharks 17 7 2 8 23 22 23
8. UNSW FC 17 6 4 7 25 23 22
9. Sydney FC U21 16 6 3 7 23 27 21
10. Spirit FC 17 6 3 8 18 23 21
11. Manly Utd 17 5 4 8 16 22 19
12. St George City 17 5 4 8 15 27 19
13. SD Raiders 15 4 4 7 22 31 16
14. St George Saints 17 5 1 11 15 27 16
15. Blacktown City 17 3 6 8 23 30 15
16. Sydney Olympic 16 3 1 12 17 35 10
  PlayOff Vô địch   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo