x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Séc

FT
0-4
C. Budejovice16
Banik Ostrava3
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.82-0.96
FT
1-1
Hradec Kralove91
Jablonec5
0 : 02 1/4
0.79-0.920.861.00
FT
1-2
Sigma Olomouc6
Sparta Praha4
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.990.85
FT
2-0
Teplice12
Pardubice15
0 : 12 1/2
-0.980.86-0.980.84
FT
1-1
Slovan Liberec7
Dukla Praha14
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.920.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Mlada Boleslav10
Vik.Plzen2
1 : 03
0.83-0.950.930.93
FT
2-0
MFk Karvina8
Slovacko13
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
2-0
Slavia Praha1
Bohemians 190511
0 : 2 1/43
-0.890.770.880.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Slavia Praha 30 25 3 2 61 11 78
2. Vik.Plzen 30 20 5 5 59 28 65
3. Banik Ostrava 30 20 4 6 52 26 64
4. Sparta Praha 30 19 5 6 56 33 62
5. Jablonec 30 15 6 9 47 25 51
6. Sigma Olomouc 30 12 7 11 46 41 43
7. Slovan Liberec 30 11 9 10 45 31 42
8. MFk Karvina 30 11 8 11 40 52 41
9. Hradec Kralove 30 11 7 12 33 31 40
10. Mlada Boleslav 30 9 7 14 40 40 34
11. Bohemians 1905 30 8 10 12 32 42 34
12. Teplice 30 9 7 14 32 42 34
13. Slovacko 30 7 9 14 25 51 30
14. Dukla Praha 30 5 9 16 23 47 24
15. Pardubice 30 4 7 19 22 49 19
16. C. Budejovice 30 0 5 25 14 78 5
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo